“Đại hiếu Thiên Y A Na” – Bản trường ca hiếu đạo trong dòng chảy Đạo Mẫu

Tháng Ba âm lịch trở về trong nhịp thở trầm mặc của đất trời, khi mỗi nén hương dâng lên cũng là một lời nhắc nhở con người nhớ đến cội nguồn sinh dưỡng. Trong không gian của mùa tri ân báo hiếu ấy, hình tượng Thiên Y A Na hiện lên như một biểu tượng bền bỉ của đạo Hiếu- không chỉ trong tín ngưỡng dân gian, mà trong chính chiều sâu tâm thức Việt.

Từ mạch nguồn cảm xúc ấy, bài thơ “Đại hiếu Thiên Y Na” của Thầy Huyền Tích (Thủ nhang Đền Cô Bé Ngai Vàng) vang lên như một khúc trầm, như một nén tâm hương thành kính dâng lên Thánh Mẫu, đồng thời là một suy tư văn hóa về căn cốt làm người, khơi dậy chiều sâu văn hóa của tín ngưỡng Thờ Mẫu trong tâm thức dân tộc. Ở đó truyền tích không chỉ được kể lại, mà được soi chiếu như một tuyên ngôn đạo lý: Hiếu là gốc của nhân cách, biết ơn là nền của tinh thần. Một truyền tích linh thiêng của tín ngưỡng dân tộc. Những câu thơ mộc mạc mà hàm súc, hình ảnh Thánh Mẫu hiện lên như biểu tượng của nhân cách: Giưã cung châu điện ngọc, hưởng Hoàng ân và vinh hoa phú quý nhưng người vượt lên mọi phồn hoa để trọn đạo làm con.

“Đại hiếu Thiên Y A Na” – Bản trường ca hiếu đạo trong dòng chảy Đạo Mẫu - 1

Tượng Thánh Mẫu Thiên Y A Na tại Tháp Bà Ponagar.

“Núi Dưa tích cũ còn ghi,

Tháp Chàm sừng sững dựng nền hiếu nhân”

Hai câu thơ mở ra không gian biểu tượng Núi Dưa và Tháp Bà Po Nagar (Tháp Chàm) không chỉ là địa danh, mà là những cột mốc văn hóa. “Dựng nền hiếu nhân” không đơn thuần là xây đền tháp, mà là dựng nền đạo lý. Giữa không gian trời biển Nha Trang, Tháp Bà PoNagar vẫn sừng sững qua hơn một nghìn năm lịch sử. Sự tiếp biến là minh chứng cho sức sống bền bỉ của một giá trị cốt lõi: đạo Hiếu và lòng Biết ơn. Tháp Tràm đứng vững qua bao biến thiên lịch sử vì nó đặt trên nền Hiếu. Giá trị ấy khiến công trình kiến trúc trở thành biểu tượng tinh thần.

Đến đoạn:

“Cung châu điện ngọc Hoàng ân”

Không bằng nghĩa dưỡng Đại An quê nhà”

“Thuở xưa cung ngọc vàng son,

Nhớ ơn dưỡng dục dắt con tìm về”

Truyền tích kể rằng, khi được sống nơi cung châu điện ngọc, hưởng Hoàng ân và vinh hoa phú quý, Thánh Mẫu không để phồn hoa che lấp nguồn cội. Trong sâu thẳm tâm hồn, người luôn đau đáu nỗi nhớ cha mẹ, quê hương. Và rồi một ngày người quyết định rời chốn điện Ngọc, dắt hai con vượt muôn trùng sóng bể trở về đất mẹ.

Khi trở về quê nhà, song thân đã quy tiên. Trước phần mộ cha mẹ, Người thành kính vun đắp, ngày ngày hương khói báo đáp ơn sinh thành. Hình ảnh ấy vượt khỏi khuôn khổ một câu chuyện linh thiêng, trở thành đạo lý giản dị mà sâu xa: Dù ở địa vị nào, thành đạt đến đâu con người cũng không được quên gốc rễ.

Điểm then chốt của toàn bộ tích xưa nằm ở hai chữ “tìm về”. Hiếu không nằm ở cảm xúc nhất thời, mà ở quyết định quay về nguồn cội. Giữa cung vàng điện ngọc, giữa vinh hoa và danh vị, Thánh Mẫu vẫn lưạ chọn trở lại miền quê còn nhiều khó khăn thiếu thốn.

“Muôn trùng sóng bể không nề

Kỳ nam một khúc trở về quê hương”

Hiếu vượt qua khoảng cách, hoàn cảnh và danh vị.

Đó là “gốc” của nhân cách.

Khi trở về mà song thân đã khuất:

“Ơn xưa dưỡng dục tựa trời

Vun phần mộ cũ đời đời khói nhang”

Không oán trách số phận. Không than trách muộn màng. Chỉ còn lại lòng biết ơn bền bỉ, lặng lẽ giữ hương khói. Biết ơn ở đây không ồn ào, mà sâu lắng như khói trầm lan tỏa giữa gió biển.

“Khói trầm quyện gió đại dương

Thơm từ đất mẹ vấn vương quê người”

Hình ảnh gợi lại tích xưa Mẫu vượt biển trở về, mang theo khúc kỳ nam – sản vật quý của rừng thiêng – như mang theo cả hương hồn đất mẹ. Cũng như trầm hương, con người chỉ thực sự tỏa hương khi giữ được Hiếu và Biết ơn làm nền.

Nhưng chữ Hiếu của Thánh Mẫu huyền tích về Thiên Y Na không dừng lại ở  báo hiếu song thân, gia đình. Người còn truyền nghề, truyền tri thức cho dân làng, đem hiểu biết của mình cống hiến cho cộng đồng, làm rạng danh tổ tiên, an lòng người đã khuất. Ở đó, chữ Hiếu được nâng lên thành “Đại Hiếu” – hiếu với gia đình và hiếu với non sông. Chữ Hiếu không chỉ là sự phụng dưỡng cha mẹ, mà còn là sự tri ân nguồn cội, là ý thức gìn giữ mồ mả tổ tiên, vun đắp đạo lý muôn đời.

Chính vì vậy, Thánh Mẫu được nhân dân tôn vinh và phụng thờ qua bao thế hệ.

Giữa không gian “khói trầm quyện gió đại dương”, bài thơ thấm đẫm tinh thần của Đạo Mẫu Việt Nam. Di sản tôn vinh các nữ thần và Thánh Mẫu Liễu Hạnh, thể hiện nét đẹp văn hóa tâm linh bản địa. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ của người Việt đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Ở đó, Mẫu không chỉ là đấng linh thiêng ban phúc, mà còn là hiện thân của người Mẹ – biểu tượng tối thượng của bao dung, chở che và dưỡng dục.

Đặc biệt trong thi phẩm này, là cách tác giả Thầy Huyền Tích đặt chữ “Đại Hiếu” lên tầm cao mới. Nếu hiếu trong gia đình là gốc rễ đạo làm con, thì “Đại Hiếu” là sự tiếp nối, là sống sao cho xứng đáng với ơn sinh thành của tiền nhân và ân đức của đất nước. Hình ảnh:

“Ơn xưa dưỡng dục tựa trời,

Vun phần mộ cũ đời đời khói nhang.”

Không chỉ nhắc về bổn phận cá nhân, mà còn là lời nhắn gửi cộng đồng: gìn giữ ký ức, bảo tồn di sản, giữ lửa tâm linh – ấy cũng là một cách báo hiếu.

“Đại hiếu Thiên Y A Na” – Bản trường ca hiếu đạo trong dòng chảy Đạo Mẫu - 2

Cung cô bé Ngai Vàng tại Đền Cô Bé Ngai Vàng.

Là người tâm huyết với việc thực hành và lan tỏa giá trị Đạo Mẫu, Thầy Huyền Tích không chỉ sáng tác thơ, mà còn bền bỉ gìn giữ nếp xưa, khơi dậy đạo lý trong đời sống hôm nay. Người đặt nền móng, tiền nhân cho Lễ hội Bách Thiện Hiếu Vi Tiên và cuộc thi sáng tác về chữ Hiếu. Bài thơ “Đại Hiếu Thiên Y A Na” tâm huyết vì thế không dừng ở cảm xúc tín ngưỡng, mà còn là sự kết nối văn hóa vùng miền, hòa chung vào chữ Hiếu dân tộc. Một thông điệp văn hóa trong tháng Ba tri ân: hãy trở về với chữ Hiếu – gốc rễ của nhân cách và bản sắc Việt.

Giữa nhịp sống hiện đại nhiều biến động, Tháp Tràm vẫn hiên ngang trước biển trời, như câu kết của bài thơ:

“Tháp Chàm còn mãi hiên ngang

Nghìn năm hiếu đạo lưu trang sử vàng”

Từ truyền tích nghìn năm ấy, bài thơ “Đại Hiếu Thiên Y A Na” dựng nên một cấu trúc đạo lý rõ ràng:

Không có Hiếu, không có nền nhân cách.

Không có Biết ơn, không có chiều sâu tinh thần.

Không có hai điều ấy, tài năng khó trở thành cống hiến thật sự.

Tháp Chàm đứng vững vì có nền.

Con người đứng vững vì có Hiếu.

“Đại hiếu Thiên Y A Na” – Bản trường ca hiếu đạo trong dòng chảy Đạo Mẫu - 3

 Đồng Thầy Huyền Tích tác giả bài thơ “Đại hiếu Thiên Y A Na”.

Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước cần những con người có tài và có đức, câu chuyện Thiên Y A Na vẫn mang ý nghĩa thời sự. Thành đạt không phải để rời xa cội nguồn, mà để quay về phụng sự. Vinh hoa không phải để hưởng riêng mình, mà để làm rạng danh tổ tiên và góp sức xây dựng quê hương.

Đi lễ, vì thế, không chỉ để cầu lộc cầu an. Đó còn là dịp tự vấn: ta có còn nhớ ơn sinh thành? Ta có đang làm điều gì xứng đáng với gia đình và cộng đồng? Xứng đáng với những gì cha ông gửi gắm.

Giữa trời biển miền Trung, bóng tháp cổ vẫn in lên nền trời như một lời nhắc nhở bền bỉ: khi Hiếu được giữ làm gốc, biết ơn được lấy làm nền, thì giá trị con người sẽ bền lâu cùng lịch sử. Và đó chính là tinh thần xuyên suốt mà huyền tích Thiên Y A Na – cũng như bài thơ “Đại Hiếu Thiên Y A Na” – gửi gắm đến hôm nay và mai sau.

Cũng trong truyền thống văn hóa Việt Nam, gia đình là tế bào của xã hội. Giữ được đạo làm con là giữ được gốc rễ đạo đức. Khi gốc rễ vững, cộng đồng mới bền. Khi nền tảng đạo lý được gìn giữ, quốc gia mới trường tồn.

Từ những điều học được từ các bậc Tiên Thánh – một chút Hiếu với gia đình, một chút trách nhiệm với xã hội – thì tín ngưỡng sẽ không chỉ là niềm tin tâm linh, mà còn là nền tảng nuôi dưỡng nhân cách. Đó mới là giá trị bền lâu mà cha ông đã gửi gắm qua mỗi mái đền, mỗi tháp cổ trên dải đất này: đạo Hiếu không chỉ để thờ phụng, mà để thực hành; không chỉ để nhắc nhớ, mà để hành động. Khi chữ Hiếu được gìn giữ, hồn dân tộc sẽ còn mãi bền sâu như chính bóng tháp ngàn năm giữa trời biển quê hương.

Đó không chỉ là lời ca ngợi một huyền tích, mà còn là lời khẳng định: khi đạo hiếu còn được nâng niu, thì hồn dân tộc còn mãi trường tồn.

Phương Diệp

Tin liên quan

Tin mới nhất

Nhà thơ Nguyễn Thúy Quỳnh và sự dấn thân bền bỉ

Nhà thơ Nguyễn Thúy Quỳnh và sự dấn thân bền bỉ

Trong thi ca Việt Nam đương đại, nhà thơ Nguyễn Thúy Quỳnh (sinh năm 1968, quê Nam Định) là một hồn thơ nữ tính nhưng quyết liệt với trí tuệ sâu sắc, đau đáu nỗi niềm thế sự. Nguyễn Thúy Quỳnh hiện còn là một nhà lãnh đạo văn nghệ địa phương tâm huyết, trách nhiệm. Hành trình sáng tạo của bà đi từ những rung động đời thường đến các suy tư lớn, gắn liền với sự dấn thân bền

Kết quả thi đấu tennis đơn nam Indian Wells 2026 mới nhất

Kết quả thi đấu tennis đơn nam Indian Wells 2026 mới nhất

(Tin thể thao, tin tennis) Indian Wells 2026 khởi tranh sôi động với loạt trận đơn nam hấp dẫn. Các hạt giống hàng đầu như Alcaraz, Sinner, Djokovic đồng loạt ra sân, tạo nên những diễn biến đáng chú ý tại ATP Masters 1000 đầu tiên mùa giải.

Lịch thi đấu tennis đơn nữ Indian Wells 2026 mới nhất

Lịch thi đấu tennis đơn nữ Indian Wells 2026 mới nhất

(Tin thể thao, tin tennis) Nội dung đơn nữ Indian Wells Open (BNP Paribas Open) diễn ra từ 5-16/3 tại Indian Wells Tennis Garden, quy tụ 96 tay vợt tranh tài ở hạng mục WTA 1000. 32 hạt giống được miễn vòng một, trong đó nhánh đấu hứa hẹn hấp dẫn với Aryna Sabalenka, Iga Swiatek, Coco Gauff và đương kim vô địch Mirra Andreeva, tạo nên cuộc đua nóng bỏng.